Nghĩa
Đi ngang qua, vượt qua; đi qua một nơi rồi tiếp tục đi tiếp.
Giải thích
Có thể chỉ đi qua một địa điểm, hoặc lỡ đi vượt quá nơi định đến.
Ví dụ
-
景色に気を取られて、降りる駅を通り過ぎてしまった。
Vì mải nhìn phong cảnh, tôi đã đi quá ga cần xuống.
-
パン屋の前を通り過ぎると、焼きたての香りがした。
Khi đi ngang qua tiệm bánh, tôi ngửi thấy mùi bánh mới nướng.
-
台風は町の西側を通り過ぎ、夕方には雨が弱くなった。
Bão đi qua phía tây thị trấn và đến chiều tối thì mưa yếu dần.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅を通り過ぎる
đi quá ga
-
家の前を通り過ぎる
đi ngang qua trước nhà
-
人の横を通り過ぎる
đi lướt qua bên cạnh một người
-
あっという間に通り過ぎる
đi qua trong chớp mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc đi qua trước hoặc bên cạnh một nơi rồi tiếp tục tiến lên; cũng dùng khi lỡ vượt quá điểm đến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通り過ぎる」はどのような意味で使われますか。
- 同じ内容を別の言葉で表すこと。
- ある場所の前を通って、そのまま先へ行くこと。
- 相手の意見・要求・状況などを認めて、自分の中に取り込むこと。
- 申し込み・注文・相談などを正式に受けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある場所の前を通って、そのまま先へ行くこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「通り過ぎる」. Từ này có nghĩa là “Đi ngang qua, vượt qua; đi qua một nơi rồi tiếp tục đi tiếp.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
