benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「都会」

Cách đọc
とかい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đô thị, thành phố lớn; nơi đông dân, nhiều tòa nhà, giao thông và thương mại phát triển.

Giải thích

Dùng như sống ở đô thị, thường đối lập với nông thôn, chỉ nơi tiện lợi và nhộn nhịp.

Ví dụ

  1. 都会での生活は便利だが、家賃が高いことも多い。

    Cuộc sống đô thị tiện lợi nhưng tiền thuê nhà thường cao.

  2. 田舎から都会へ出て、初めて電車通勤を始めた。

    Tôi từ quê lên thành phố và lần đầu bắt đầu đi làm bằng tàu điện.

  3. 都会の夜景を展望台から眺めた。

    Tôi ngắm cảnh đêm đô thị từ đài quan sát.

  4. 都会を離れ、自然の多い町で休暇を過ごした。

    Tôi rời đô thị và nghỉ ở một thị trấn nhiều thiên nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 都会に住む

    sống ở đô thị

  • 都会へ出る

    lên thành phố

  • 都会の生活

    cuộc sống đô thị

  • 都会の夜景

    cảnh đêm thành phố

  • 都会を離れる

    rời đô thị

Từ dễ nhầm lẫn

都会 vs 都市

「都会」 gợi hình ảnh thành phố lớn tiện lợi, nhộn nhịp, còn 「都市」 là từ khách quan mô tả quy mô hay chức năng đô thị.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「都会」 là từ thường ngày chỉ thành phố lớn đông dân, nhiều nhà và giao thông, thương mại phát triển, đối lập với nông thôn. 「都市」 trung tính hơn và dùng cả trong hành chính, địa lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「都会」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. とかい
  2. ぜいきん
  3. ちいき
  4. ちほう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. とかい

Giải thích: Cách đọc của 「都会」 là 「とかい」. Nghĩa là “Đô thị, thành phố lớn; nơi đông dân, nhiều tòa nhà, giao thông và thương mại phát triển.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3