benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「適する」

Cách đọc
てきする
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Phù hợp, thích hợp; đúng với điều kiện, mục đích hoặc tình huống.

Giải thích

Dùng như phương pháp phù hợp với mục tiêu hoặc phương án đáp ứng điều kiện, chỉ sự phù hợp với điều kiện hoặc mục đích.

Ví dụ

  1. この靴は軽くて、長時間歩く旅行に適している。

    Đôi giày này nhẹ, phù hợp cho chuyến du lịch phải đi bộ lâu.

  2. 彼女は人の話をよく聞くので、相談の仕事に適している。

    Cô ấy biết lắng nghe người khác nên phù hợp với công việc tư vấn.

  3. この部屋は静かで、勉強する場所として適している。

    Căn phòng này yên tĩnh, thích hợp làm nơi học tập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事に適する

    phù hợp với công việc

  • 目的に適する

    phù hợp với mục đích

  • 条件に適する

    phù hợp với điều kiện

  • 旅行に適している

    phù hợp cho du lịch

  • 適した方法

    phương pháp phù hợp

Từ dễ nhầm lẫn

適する vs 適応

「適する」 nghĩa là người, vật hoặc phương pháp phù hợp với mục đích/điều kiện; 「適応」 là thích nghi với môi trường hoặc thay đổi mới.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「適する」 thường dùng dạng 「Nに適している」, nghĩa là phù hợp/đúng điều kiện. Hay dùng khi đánh giá tính cách, đặc điểm dụng cụ hoặc điều kiện địa điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「てきする」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 成功
  2. 選択
  3. 適する
  4. 増加
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 適する

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「てきする」 là 「適する」. Nghĩa là “Phù hợp, thích hợp; đúng với điều kiện, mục đích hoặc tình huống.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3