Nghĩa
Thích hợp, phù hợp; đúng với mục đích hoặc tình huống.
Giải thích
Dùng khi cách nói, cách chọn hoặc xử lý phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ
-
熱が高いときは、適切な水分補給が必要です。
Khi sốt cao, cần bổ sung nước đúng cách.
-
場面に合った適切な言葉を選ぶのは簡単ではない。
Chọn từ ngữ phù hợp với hoàn cảnh không hề dễ.
-
研修では参加者のレベルに合わせて、適切な教材を用意した。
Trong buổi đào tạo, tài liệu phù hợp được chuẩn bị theo trình độ người tham gia.
Cách kết hợp thường dùng
-
適切な方法
phương pháp phù hợp
-
適切な対応
cách xử lý thích hợp
-
適切な言葉
từ ngữ phù hợp
-
適切に判断する
phán đoán phù hợp
Điểm cần lưu ý khi dùng
「適切」 chỉ việc phù hợp với mục đích, người nghe hoặc hoàn cảnh. Nó không chỉ là “đúng”, mà nhấn mạnh có thích hợp với tình huống hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「適切」はどのような意味で使われますか。
- 効果があること。また、決まりや期限が正式に働いていること。
- 目的や状況によく合っていて、ふさわしいこと。
- はっきりしていて、疑う余地が少ないこと。
- 今までとは違う新しい段階・状態として現れること。また、改めて始めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 目的や状況によく合っていて、ふさわしいこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「適切」. Từ này có nghĩa là “Thích hợp, phù hợp; đúng với mục đích hoặc tình huống.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
