Nghĩa
Thích nghi; điều chỉnh để phù hợp với môi trường hoặc điều kiện mới.
Giải thích
Hay dùng với môi trường mới, nhấn mạnh việc điều chỉnh bản thân cho phù hợp.
Ví dụ
-
彼は新しい職場にすぐ適応した。
Anh ấy nhanh chóng thích nghi với nơi làm việc mới.
-
海外生活に適応するには、時間がかかることもある。
Để thích nghi với cuộc sống ở nước ngoài, đôi khi cần thời gian.
-
気候の変化に適応できる植物だけが、この地域で育つ。
Chỉ những loài cây thích nghi được với biến đổi khí hậu mới sống ở khu vực này.
Cách kết hợp thường dùng
-
環境に適応する
thích nghi với môi trường
-
変化に適応する
thích nghi với thay đổi
-
適応能力
khả năng thích nghi
-
新生活に適応する
thích nghi với cuộc sống mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
「適応」 là điều chỉnh bản thân hoặc hệ thống cho phù hợp với môi trường/điều kiện mới. So với 「慣れる」, nó nhấn mạnh việc thích nghi với thay đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
理由や結果を整理する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「環境にこの語する」のように、変化した状況に体や行動を合わせる意味で使います 最も自然な語を選んでください。
- 適する
- 発展
- 判断
- 適応
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 適応
Giải thích: Đáp án đúng là 「適応」. Từ này có nghĩa là “Thích nghi; điều chỉnh để phù hợp với môi trường hoặc điều kiện mới.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
