Nghĩa
Giảm sút, hạ thấp; mức độ, chất lượng hoặc năng lực thấp hơn trước.
Giải thích
Thường dùng cho sức lực, chất lượng hoặc năng lực giảm xuống, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
-
気温が急に低下したので、厚いコートを出した。
Nhiệt độ giảm đột ngột nên tôi lấy áo khoác dày ra.
-
睡眠不足が続くと、集中力が低下しやすい。
Nếu thiếu ngủ kéo dài, khả năng tập trung dễ giảm sút.
-
商品の品質が低下しないように、保存方法を見直した。
Để chất lượng sản phẩm không giảm, chúng tôi xem lại cách bảo quản.
Cách kết hợp thường dùng
-
気温が低下する
nhiệt độ giảm
-
能力が低下する
năng lực giảm sút
-
品質の低下
sự giảm chất lượng
-
低下を防ぐ
ngăn sự giảm sút
Điểm cần lưu ý khi dùng
「低下」 diễn tả nhiệt độ, năng lực, chất lượng hoặc chỉ số thấp hơn trước. Từ này thường nói khách quan về thay đổi không tốt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「低下」の意味として最も近いものはどれですか。
- 物事が前よりよい段階へ進むこと。能力や技術が向上すること。
- 程度・品質・能力などが前より低く悪くなること。
- 目的どおりにうまくいき、よい結果を得ること。
- 複数の中から一つ、またはいくつかを選ぶこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 程度・品質・能力などが前より低く悪くなること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「低下」. Từ này có nghĩa là “Giảm sút, hạ thấp; mức độ, chất lượng hoặc năng lực thấp hơn trước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
