Nghĩa
Ví dụ, chẳng hạn; dùng khi nêu ví dụ cụ thể.
Giải thích
Dùng để làm lời giải thích dễ hiểu hơn bằng ví dụ cụ thể.
Ví dụ
-
この町には、例えば古い寺や伝統的な市場がある。
Thành phố này có những nơi như chùa cổ và khu chợ truyền thống.
-
運動を始めるなら、例えば毎朝十分歩くのはどうですか。
Nếu bắt đầu tập thể dục, chẳng hạn mỗi sáng đi bộ mười phút thì sao?
-
食品を無駄にしない工夫として、例えば必要な分だけ買う方法がある。
Để tránh lãng phí thực phẩm, chẳng hạn có thể chỉ mua đúng lượng cần dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
例えば〜など
ví dụ như ...
-
例えば〜の場合
chẳng hạn trong trường hợp ...
-
例えば、次のような場合
chẳng hạn, trường hợp sau đây
-
例えばどのような〜
chẳng hạn như loại ... nào
Từ dễ nhầm lẫn
例えば vs たとえ
Từ chính đưa ra một trường hợp cụ thể để làm rõ lời giải thích. Từ so sánh đặt ra một điều kiện bất lợi nhưng cho biết kết luận vẫn không thay đổi và đi với cấu trúc nhượng bộ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sau từ này là một trường hợp cụ thể hóa nội dung khái quát đã nói trước đó. Trường hợp được nêu thường không phải là toàn bộ danh sách; trong hội thoại, từ này cũng có thể đứng đầu câu để mở đầu lời đề nghị hoặc giải thích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
発表で、先生は「具体的な例を挙げる時に使う語」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 説明を分かりやすくするために例を出す時の定番表現です「この語、駅の近くなら」のように… 最も自然な語を選んでください。
- 案外
- 意外に
- いずれ
- 例えば
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 例えば
Giải thích: Đáp án đúng là 「例えば」. Từ này có nghĩa là “Ví dụ, chẳng hạn; dùng khi nêu ví dụ cụ thể.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
