Nghĩa
Giúp đỡ lẫn nhau; hai bên cùng giúp nhau.
Giải thích
Nhấn mạnh sự hỗ trợ hai chiều giữa nhiều người, không chỉ một bên giúp một bên.
Ví dụ
-
災害の後、住民たちは食料を分けながら助け合った。
Sau thiên tai, người dân chia sẻ lương thực và giúp đỡ lẫn nhau.
-
忙しい時期は、部署を越えて社員同士で助け合っている。
Vào giai đoạn bận rộn, các nhân viên hỗ trợ lẫn nhau giữa các phòng ban.
-
一人で子育ての悩みを抱えず、地域の仲間と助け合いましょう。
Đừng ôm nỗi lo nuôi con một mình; hãy tương trợ lẫn nhau với mọi người trong khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
互いに助け合う
giúp đỡ lẫn nhau
-
地域で助け合う
tương trợ trong cộng đồng
-
仲間同士で助け合う
bạn bè cùng giúp nhau
-
困ったときに助け合う
giúp nhau khi gặp khó khăn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Diễn tả quan hệ nhiều người hỗ trợ qua lại, không phải một chiều. Khác với “tasukeru”, vai trò người giúp và người được giúp không cố định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「助け合う」に合う読み方を一つ選んでください。
- たすけあう
- もちかえる
- もちこむ
- もちだす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. たすけあう
Giải thích: Cách đọc của 「助け合う」 là 「たすけあう」. Nghĩa là “Giúp đỡ lẫn nhau; hai bên cùng giúp nhau.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
