benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「倒す」

Cách đọc
たおす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Làm đổ, đánh bại; làm người/vật đang đứng ngã xuống, cũng chỉ thắng đối thủ.

Giải thích

Là ngoại động từ, như làm đổ cây hoặc đánh bại đối thủ, có cả nghĩa vật lý và nghĩa chiến thắng.

Ví dụ

  1. 作業員は安全を確認してから古い木を倒した。

    Công nhân kiểm tra an toàn rồi mới đốn cây cổ thụ.

  2. 通りかかった猫が植木鉢を倒してしまった。

    Con mèo đi ngang qua đã làm đổ chậu cây.

  3. 決勝で昨年の優勝者を倒し、初めて優勝した。

    Anh ấy đánh bại nhà vô địch năm ngoái trong trận chung kết và lần đầu giành chức vô địch.

  4. 子どもが家具を倒さないように、固定具で壁に留めた。

    Để trẻ không làm đổ đồ đạc, tôi cố định chúng vào tường bằng dụng cụ cố định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木を倒す

    đốn cây

  • 椅子を倒す

    làm đổ ghế

  • 相手を倒す

    đánh bại đối thủ

  • 強敵を倒す

    đánh bại đối thủ mạnh

  • 体を後ろに倒す

    ngả người ra sau

Từ dễ nhầm lẫn

倒す vs 倒れる

「倒す」 là tha động từ, chủ ngữ gây tác động và đối tượng bị làm đổ đi với 「を」. 「倒れる」 là tự động từ, lấy chính vật bị đổ làm chủ ngữ. Sự việc 「風が木を倒す」 nếu nhìn từ phía cây sẽ là 「木が風で倒れる」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài nghĩa làm người hoặc vật đang đứng bị đổ, từ này còn chỉ thắng đối thủ trong thi đấu. Cả hai đều là cách dùng tha động từ nên đối tượng đi với 「を」, như 「木を」 hoặc 「相手を」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「倒す」はどのような意味で使われますか。

  1. 体や心の疲れ・緊張が取れて楽になること。
  2. 立っている物や人を横にすること。また、相手に勝つこと。
  3. 体力・力・勢いなどが弱くなること。また、困ってどうしようもなくなること。
  4. 体や心がつらい状態に置かれること。また、問題で困ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 立っている物や人を横にすること。また、相手に勝つこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「倒す」. Từ này có nghĩa là “Làm đổ, đánh bại; làm người/vật đang đứng ngã xuống, cũng chỉ thắng đối thủ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3