benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「倒れる」

Cách đọc
たおれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Ngã, đổ; người/vật đang đứng nằm xuống, cũng chỉ gục vì bệnh hoặc mệt.

Giải thích

Là nội động từ, dùng cho cây đổ hoặc người gục vì làm quá sức; ngoại động từ là “倒す”.

Ví dụ

  1. 強い風で庭の木が倒れた。

    Cây trong vườn đã đổ vì gió mạnh.

  2. 地震で古い建物が倒れるおそれがある。

    Tòa nhà cũ có nguy cơ đổ vì động đất.

  3. 祖父は駅で急に倒れ、救急車で運ばれた。

    Ông tôi đột nhiên gục xuống ở ga và được đưa đi bằng xe cấp cứu.

  4. 棚が倒れないように、壁に固定した。

    Tôi cố định kệ vào tường để nó không bị đổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木が倒れる

    cây đổ

  • 建物が倒れる

    tòa nhà đổ

  • 急に倒れる

    đột nhiên gục xuống

  • 病気で倒れる

    gục vì bệnh

  • 過労で倒れる

    gục vì làm việc quá sức

Từ dễ nhầm lẫn

倒れる vs 倒す

「倒れる」 là tự động từ, diễn tả người hoặc vật đang đứng bị đổ, như 「木が倒れる」. 「倒す」 là tha động từ, diễn tả ai đó làm người hoặc vật đổ, như 「木を倒す」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ dùng khi người, cây hoặc tòa nhà đang đứng bị đổ. Với người, từ này còn chỉ gục vì bệnh hoặc mệt. Khi mất thăng bằng lúc đi và ngã, 「転ぶ」 thường tự nhiên hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「たおれる」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 鍛える
  2. 眠れる
  3. 倒れる
  4. 目覚める
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 倒れる

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「たおれる」 là 「倒れる」. Nghĩa là “Ngã, đổ; người/vật đang đứng nằm xuống, cũng chỉ gục vì bệnh hoặc mệt.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3