benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「頼もしい」

Cách đọc
たのもしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Đáng tin cậy, có thể trông cậy; khiến người khác yên tâm giao phó.

Giải thích

Dùng cho người có năng lực hoặc thái độ vững vàng khiến ta yên tâm.

Ví dụ

  1. 経験のある彼が一緒なら頼もしい。

    Có anh ấy giàu kinh nghiệm đi cùng thật đáng tin.

  2. 新人が成長して頼もしく感じる。

    Nhân viên mới trưởng thành khiến tôi thấy rất yên tâm.

  3. 困った時に助けてくれる頼もしい仲間だ。

    Đó là người đồng đội đáng tin luôn giúp khi khó khăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 頼もしい存在

    chỗ dựa đáng tin

  • 頼もしい仲間

    đồng đội đáng tin

  • 頼もしく感じる

    cảm thấy đáng tin

  • 将来が頼もしい

    tương lai đầy triển vọng

Từ dễ nhầm lẫn

頼もしい vs 頼りになる

Nghĩa gần nhau, nhưng “tanomoshii” dễ bao hàm kỳ vọng vào triển vọng tương lai.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Diễn tả cảm giác yên tâm vì có thể kỳ vọng vào năng lực hay sự trưởng thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「頼もしい」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 年齢が低いこと。また、考え方や態度が未熟なこと。
  2. 信頼でき、任せても大丈夫だと感じられる様子。
  3. 人との関係や場の空気が悪く、居心地がよくない様子。
  4. 人との関係が近く、仲がよいこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 信頼でき、任せても大丈夫だと感じられる様子。

Giải thích: Đáp án đúng là 「頼もしい」. Từ này có nghĩa là “Đáng tin cậy, có thể trông cậy; khiến người khác yên tâm giao phó.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3