Nghĩa
Chỉ đơn thuần, chỉ là; không có ý nghĩa hoặc lý do khác.
Giải thích
Dùng để giới hạn lý do hoặc ý nghĩa vào một điểm, như chỉ là quên thôi.
Ví dụ
-
この変更は単に費用を減らすためではない。
Sự thay đổi này không chỉ nhằm giảm chi phí.
-
彼は単に事実を伝えただけで、誰かを責めるつもりはなかった。
Anh ấy chỉ truyền đạt sự thật chứ không có ý trách móc ai.
-
単に知識を覚えるだけでなく、実際に使うことが大切だ。
Điều quan trọng không chỉ là ghi nhớ kiến thức mà còn phải thực sự vận dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
単に〜だけ
chỉ đơn thuần ...
-
単に〜だけではない
không chỉ đơn thuần ...
-
単に比較する
chỉ đơn thuần so sánh
-
単に数が多い
chỉ đơn thuần là số lượng nhiều
Từ dễ nhầm lẫn
単に vs ただ
Từ chính là cách nói tương đối khách quan, giới hạn phạm vi hoặc lý do vào một điều, điển hình trong cấu trúc không chỉ đơn thuần .... Từ so sánh trong hội thoại cũng có thể mang nghĩa chỉ có thế, nhưng ở đầu câu còn có thể dẫn vào ý bổ sung gần với tuy nhiên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này được dùng khi giới hạn một sự việc với ý không có nghĩa gì hơn, hoặc khi phủ định cách nhìn giới hạn đó để mở rộng rằng còn có mục đích hay khía cạnh khác. Trường hợp sau thường xuất hiện trong cấu trúc không chỉ ... mà còn ....
Câu hỏi luyện tập mẫu
「たんに」と読む語として正しいものはどれですか。
- 案外
- 意外に
- 単に
- いずれ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 単に
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「たんに」 là 「単に」. Nghĩa là “Chỉ đơn thuần, chỉ là; không có ý nghĩa hoặc lý do khác.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
