Nghĩa
Đơn giản; cấu trúc hoặc nội dung không phức tạp, dễ hiểu.
Giải thích
Có thể là đơn giản dễ làm, hoặc suy nghĩ quá đơn giản và chưa đủ sâu.
Ví dụ
-
問題は単純に見えたが、実際にはいくつか条件があった。
Vấn đề trông đơn giản, nhưng thực tế có vài điều kiện.
-
この機械は構造が単純なので、修理しやすい。
Chiếc máy này có cấu tạo đơn giản nên dễ sửa.
-
単純な計算ミスで、合計の数字が合わなかった。
Do một lỗi tính toán đơn giản, tổng số không khớp.
Cách kết hợp thường dùng
-
単純な理由
lý do đơn giản
-
単純な作業
công việc đơn giản
-
単純に考える
nghĩ một cách đơn giản
-
単純な仕組み
cơ chế đơn giản
Điểm cần lưu ý khi dùng
「単純」 chỉ cấu trúc hoặc lý do không phức tạp. Khi dùng cho người, nó có thể mang sắc thái chê là suy nghĩ nông, nên cần cẩn thận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「単純」の読み方として最もよいものはどれですか。
- たんじゅん
- ふよう
- ゆうこう
- あきらか
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. たんじゅん
Giải thích: Cách đọc của 「単純」 là 「たんじゅん」. Nghĩa là “Đơn giản; cấu trúc hoặc nội dung không phức tạp, dễ hiểu.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
