benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「単位」

Cách đọc
たんい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đơn vị; chuẩn để đo lường, cũng là tín chỉ trong trường đại học.

Giải thích

Dùng cho đơn vị đo như độ dài, trọng lượng, và cả tín chỉ học phần trong trường học.

Ví dụ

  1. この地図では、距離をキロメートル単位で表示している。

    Bản đồ này hiển thị khoảng cách theo đơn vị kilômét.

  2. 商品の重さを十グラム単位で入力してください。

    Hãy nhập trọng lượng sản phẩm theo từng đơn vị mười gam.

  3. 卒業に必要な単位を取るため、来学期も授業を二つ受ける。

    Để lấy đủ tín chỉ cần cho việc tốt nghiệp, học kỳ tới tôi sẽ học thêm hai môn.

  4. 病気で休んだ期間が長く、その科目の単位を落とした。

    Vì nghỉ học lâu do bị bệnh, tôi đã không đạt tín chỉ của môn đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 長さの単位

    đơn vị chiều dài

  • 単位で表す

    biểu thị theo đơn vị

  • 単位を取る

    lấy tín chỉ

  • 単位を落とす

    không đạt tín chỉ

  • 必要な単位

    số tín chỉ cần thiết

Từ dễ nhầm lẫn

単位 vs 科目

Trong trường đại học, 「単位」 là số tín chỉ thể hiện khối lượng học đã hoàn thành, còn 「科目」 là chính môn học được chia theo nội dung. Hoàn thành một môn thì có thể nhận số tín chỉ quy định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong đo lường, từ này chỉ chuẩn dùng để tính chiều dài, trọng lượng hoặc số tiền. Ở đại học, nó mang nghĩa tín chỉ thể hiện kết quả học tập, dùng trong 「単位を取る」 và 「単位を落とす」. Số tín chỉ cụ thể tùy trường và chương trình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

学校で読んだ文では、「量を数える基準また、大学などで学習量を表す基準」を表す語が必要です。 ヒント: 長さ・重さなどの計量この語のほか、学校で授業を修了した量を表す「この語を取る」にも使… この説明に合う語はどれですか。

  1. 範囲
  2. 不正解
  3. 課題
  4. 単位
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 単位

Giải thích: Đáp án đúng là 「単位」. Từ này có nghĩa là “Đơn vị; chuẩn để đo lường, cũng là tín chỉ trong trường đại học.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3