benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「保つ」

Cách đọc
たもつ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Giữ, duy trì; làm cho trạng thái tiếp tục không thay đổi.

Giải thích

Dùng để giữ sức khỏe, khoảng cách hoặc trạng thái ổn định.

Ví dụ

  1. 野菜を新鮮に保つため、冷蔵庫に入れておいた。

    Để giữ rau tươi, tôi đã cho vào tủ lạnh.

  2. 長い会議でも、彼は最後まで集中力を保っていた。

    Dù cuộc họp dài, anh ấy vẫn giữ sự tập trung đến cuối.

  3. 古い友人との関係を保つには、時々連絡することが大切だ。

    Để giữ quan hệ với bạn cũ, thỉnh thoảng liên lạc là điều quan trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 健康を保つ

    giữ sức khỏe

  • 新鮮さを保つ

    giữ độ tươi

  • 関係を保つ

    giữ quan hệ

  • 集中力を保つ

    giữ sự tập trung

Điểm cần lưu ý khi dùng

「保つ」 là ngoại động từ, nghĩa là giữ cho trạng thái tốt tiếp tục. Gần với 「維持する」, nhưng rất tự nhiên trong các cách nói về sức khỏe, độ tươi, quan hệ, sự tập trung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「保つ」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 必要なことをしないで抜かすこと。
  2. ある状態が変わらないように続けること。
  3. 範囲や条件をここまでと決めること。また、最もよいと判断すること。
  4. 一部として中に入れて、全体の仕組みに加えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある状態が変わらないように続けること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「保つ」. Từ này có nghĩa là “Giữ, duy trì; làm cho trạng thái tiếp tục không thay đổi.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3