benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「高まる」

Cách đọc
たかまる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Tăng lên, nâng cao; mức độ, sự quan tâm hoặc cảm xúc cao hơn trước.

Giải thích

Là nội động từ như kỳ vọng tăng lên hoặc sự quan tâm cao hơn, mức độ tự tăng.

Ví dụ

  1. 決勝戦が近づくにつれて、応援する人々の期待が高まった。

    Khi trận chung kết đến gần, kỳ vọng của người cổ vũ tăng lên.

  2. 食品の安全に対する関心が、以前より高まっている。

    Mối quan tâm đến an toàn thực phẩm đang tăng cao hơn trước.

  3. 音楽が始まると、会場の期待感が一気に高まった。

    Khi âm nhạc bắt đầu, sự háo hức trong hội trường lập tức tăng cao.

  4. 新しい橋の完成で、地域経済が発展する可能性が高まった。

    Việc cây cầu mới hoàn thành đã làm khả năng kinh tế địa phương phát triển tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 期待が高まる

    kỳ vọng tăng lên

  • 関心が高まる

    mức quan tâm tăng

  • 緊張が高まる

    căng thẳng gia tăng

  • 人気が高まる

    độ nổi tiếng tăng

  • 可能性が高まる

    khả năng tăng lên

Từ dễ nhầm lẫn

高まる vs 高める

「高まる」 là nội động từ khi mức độ tăng, như 「関心が高まる」. 「高める」 là ngoại động từ khi ai đó nâng mức độ, như 「関心を高める」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「高まる」 là nội động từ, diễn tả mức độ của kỳ vọng, quan tâm, căng thẳng hay khả năng tự tăng lên. Yếu tố thay đổi đi với 「が」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「程度・関心・気持ちなどが前より高い状態になること」 ヒント: 自動詞で、「期待がこの語」「関心がこの語」のように、自然にレベルが上がる意味です 最も自然な語を選んでください。

  1. 起こる
  2. 救う
  3. 強まる
  4. 高まる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 高まる

Giải thích: Đáp án đúng là 「高まる」. Từ này có nghĩa là “Tăng lên, nâng cao; mức độ, sự quan tâm hoặc cảm xúc cao hơn trước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3