benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「対象」

Cách đọc
たいしょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đối tượng; người hoặc sự việc mà hành động, khảo sát hoặc giải thích hướng tới.

Giải thích

Dùng để chỉ phạm vi hoặc người/vật mà hoạt động hướng tới.

Ví dụ

  1. この割引は、十八歳以下の学生を対象にしている。

    Chương trình giảm giá này dành cho học sinh từ mười tám tuổi trở xuống.

  2. 研究チームは沿岸部の住民を対象にアンケートを行った。

    Nhóm nghiên cứu đã khảo sát cư dân vùng ven biển.

  3. 壊れた家電は、購入日によって無料修理の対象になる場合がある。

    Tùy ngày mua, thiết bị điện bị hỏng có thể thuộc diện được sửa miễn phí.

  4. 今年出版された作品が、今回の文学賞の選考対象となる。

    Các tác phẩm xuất bản trong năm nay sẽ được đưa vào diện xét chọn cho giải văn học lần này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 対象になる

    trở thành đối tượng

  • 対象とする

    nhắm tới đối tượng

  • 調査対象

    đối tượng khảo sát

  • 対象から外す

    loại khỏi phạm vi áp dụng

  • 対象者を限定する

    giới hạn người thuộc đối tượng

Từ dễ nhầm lẫn

対象 vs 目的

Từ chính chỉ người, vật hoặc phạm vi mà một hành động, chế độ hay cuộc khảo sát hướng tới. Từ so sánh là kết quả muốn đạt được hoặc lý do thực hiện hành động. Chẳng hạn, khóa học có thể dành cho trẻ em, còn mục đích là phổ biến kiến thức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này cho biết dịch vụ, khảo sát, chế độ hay tuyển chọn áp dụng cho ai hoặc điều gì. Cấu trúc lấy N làm đối tượng diễn tả hoạt động hướng tới N; còn trở thành đối tượng nghĩa là đáp ứng điều kiện và được đưa vào phạm vi. Từ này dùng cho cả người, tác phẩm, khu vực và sản phẩm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「たいしょう」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 基準
  2. 基本
  3. 対象
  4. 共通点
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 対象

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「たいしょう」 là 「対象」. Nghĩa là “Đối tượng; người hoặc sự việc mà hành động, khảo sát hoặc giải thích hướng tới.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3