benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「対立」

Cách đọc
たいりつ
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Đối lập, mâu thuẫn; hai hay nhiều lập trường/ý kiến không hợp và xung đột.

Giải thích

Hay dùng khi ý kiến hoặc lợi ích va chạm, như hai bên đối lập quan điểm.

Ví dụ

  1. 二つのグループが方針をめぐって対立した。

    Hai nhóm đối lập về phương châm.

  2. 対立する意見の共通点を探した。

    Chúng tôi tìm điểm chung giữa các ý kiến đối lập.

  3. 長い対立を話し合いで解決した。

    Cuộc đối đầu kéo dài được giải quyết bằng đối thoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見が対立する

    ý kiến đối lập

  • 対立関係

    quan hệ đối đầu

  • 激しく対立する

    đối đầu gay gắt

  • 対立を解消する

    giải quyết sự đối lập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ trạng thái lập trường, lợi ích hay ý kiến trái nhau và khó cùng tồn tại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「たいりつ」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 信頼
  2. 説得
  3. 対立
  4. 説明
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 対立

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「たいりつ」 là 「対立」. Nghĩa là “Đối lập, mâu thuẫn; hai hay nhiều lập trường/ý kiến không hợp và xung đột.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3