Nghĩa
Đối lập, mâu thuẫn; hai hay nhiều lập trường/ý kiến không hợp và xung đột.
Giải thích
Hay dùng khi ý kiến hoặc lợi ích va chạm, như hai bên đối lập quan điểm.
Ví dụ
-
二つのグループが方針をめぐって対立した。
Hai nhóm đối lập về phương châm.
-
対立する意見の共通点を探した。
Chúng tôi tìm điểm chung giữa các ý kiến đối lập.
-
長い対立を話し合いで解決した。
Cuộc đối đầu kéo dài được giải quyết bằng đối thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見が対立する
ý kiến đối lập
-
対立関係
quan hệ đối đầu
-
激しく対立する
đối đầu gay gắt
-
対立を解消する
giải quyết sự đối lập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ trạng thái lập trường, lợi ích hay ý kiến trái nhau và khó cùng tồn tại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「たいりつ」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 信頼
- 説得
- 対立
- 説明
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 対立
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「たいりつ」 là 「対立」. Nghĩa là “Đối lập, mâu thuẫn; hai hay nhiều lập trường/ý kiến không hợp và xung đột.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
