Nghĩa
Lục địa; vùng đất rất rộng được bao quanh bởi biển.
Giải thích
Dùng như lục địa châu Á hoặc khí hậu lục địa, trong mô tả địa lý và khí hậu.
Ví dụ
-
地図を広げると、海に囲まれた大きな大陸の形が分かる。
Khi mở bản đồ, có thể thấy hình dạng của lục địa lớn được biển bao quanh.
-
列車で大陸を横断する旅についての本を読んだ。
Tôi đọc một cuốn sách về hành trình băng qua lục địa bằng tàu hỏa.
-
同じ大陸でも、地域によって気候は大きく異なる。
Ngay trên cùng một lục địa, khí hậu cũng khác biệt nhiều tùy khu vực.
-
博物館の模型は、大陸と海洋の位置関係を示している。
Mô hình trong bảo tàng thể hiện vị trí tương quan giữa lục địa và đại dương.
Cách kết hợp thường dùng
-
アジア大陸
lục địa châu Á
-
大陸を横断する
băng qua lục địa
-
大陸の気候
khí hậu lục địa
-
広い大陸
lục địa rộng lớn
-
大陸と海洋
lục địa và đại dương
Từ dễ nhầm lẫn
大陸 vs 島
「大陸」 là thuật ngữ địa lý chỉ vùng đất rất rộng được biển bao quanh. 「島」 cũng là đất có nước bao quanh nhưng quy mô nhỏ hơn lục địa. Cần phân biệt theo quy mô và khái niệm địa lý, không theo phân chia chính trị.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ địa lý chỉ vùng đất rất rộng được đại dương bao quanh, dùng trong các cụm như băng qua lục địa và khí hậu lục địa. Từ này khác với 「島」 là vùng đất tương đối nhỏ có nước bao quanh và không phải khái niệm về quốc gia hay khu vực chính trị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
ニュースで読んだ文では、「海に囲まれた非常に広い陸地」を表す語が必要です。 ヒント: 「アジアこの語」「この語性気候」のように、地理や気候の説明で使われます 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 砂漠
- 省エネ
- 植物
- 大陸
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 大陸
Giải thích: Đáp án đúng là 「大陸」. Từ này có nghĩa là “Lục địa; vùng đất rất rộng được bao quanh bởi biển.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
