Nghĩa
Cân nặng cơ thể.
Giải thích
Hay dùng như cân cân nặng, tăng/giảm cân, trong quản lý sức khỏe hoặc ăn kiêng.
Ví dụ
-
旅行前に、飼っている犬の体重を測った。
Trước chuyến đi, tôi cân con chó đang nuôi.
-
冬の間に体重が少し増えた。
Trong mùa đông, cân nặng của tôi tăng một chút.
-
忙しい時期が終わると、体重は自然に元に戻った。
Khi giai đoạn bận rộn kết thúc, cân nặng tự trở lại như trước.
-
記録表には体温と体重だけを書いた。
Tôi chỉ ghi nhiệt độ cơ thể và cân nặng vào bảng theo dõi.
Cách kết hợp thường dùng
-
体重を測る
đo cân nặng
-
体重が増える
tăng cân
-
体重が減る
giảm cân
-
体重を記録する
ghi lại cân nặng
-
体重を管理する
quản lý cân nặng
Từ dễ nhầm lẫn
体重 vs 体型
「体重」 là trọng lượng cơ thể được biểu thị bằng con số. 「体型」 là hình dáng tổng thể của cơ thể; dù cùng cân nặng, vóc dáng vẫn có thể khác do chiều cao và khung xương.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ trung tính chỉ trọng lượng cơ thể của người hoặc động vật. Sự thay đổi dùng 「体重が増える・減る」, còn đo và ghi lại dùng 「体重を測る・記録する」. Không nên chỉ dựa vào cân nặng để đánh giá ngoại hình hoặc sức khỏe.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体重」の意味として最も近いものはどれですか。
- 食事・睡眠・運動など、毎日の生活で繰り返す行動のしかた。
- 体の重さ。
- 体や心を使いすぎて疲れがたまった状態。
- 病気・事故・災害などに備えて、みんなでお金を出し合い必要な時に補償を受ける仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 体の重さ。
Giải thích: Đáp án đúng là 「体重」. Từ này có nghĩa là “Cân nặng cơ thể.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
