Nghĩa
Thái độ; cách nói, hành động hoặc tư thế thể hiện cảm xúc với người hay sự việc.
Giải thích
Dùng cho biểu hiện bên ngoài của cảm xúc hoặc quan điểm, như thái độ xấu hay rõ ràng.
Ví dụ
-
店員は客に丁寧な態度で接した。
Nhân viên phục vụ khách với thái độ lịch sự.
-
彼の曖昧な態度に皆が困っている。
Mọi người khó xử vì thái độ mập mờ của anh ấy.
-
注意された後、仕事への態度が変わった。
Sau khi được nhắc, thái độ với công việc của anh ấy đã thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
丁寧な態度
thái độ lịch sự
-
態度を改める
sửa đổi thái độ
-
気持ちを態度で表す
thể hiện cảm xúc qua thái độ
-
真剣な態度
thái độ nghiêm túc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ suy nghĩ hay cảm xúc được biểu hiện qua nét mặt, lời nói hoặc hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「態度」に合う読み方を一つ選んでください。
- たいど
- ぎもん
- しんゆう
- じょうだん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. たいど
Giải thích: Cách đọc của 「態度」 là 「たいど」. Nghĩa là “Thái độ; cách nói, hành động hoặc tư thế thể hiện cảm xúc với người hay sự việc.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
