Nghĩa
Tuy nhiên, chỉ là; công nhận điều trước rồi thêm điểm cần chú ý hoặc ngoại lệ.
Giải thích
Dùng để thêm hạn chế mà không phủ định hoàn toàn điều trước.
Ví dụ
-
旅行には賛成だ。ただ、日程を変えてほしい。
Tôi đồng ý đi du lịch, chỉ là muốn đổi lịch.
-
この部屋は広い。ただ少し暗い。
Phòng này rộng, chỉ có điều hơi tối.
-
この計画に賛成です。ただ、費用については再検討が必要です。
Tôi đồng ý với kế hoạch này. Tuy nhiên, vẫn cần xem xét lại về chi phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
ただ、問題もある
Tuy nhiên, cũng có vấn đề.
-
ただ残念なのは
chỉ tiếc là
-
ただ気になるのは
chỉ có điều khiến tôi bận tâm là
-
ただ、時間が足りない
Tuy nhiên, không đủ thời gian.
Từ dễ nhầm lẫn
ただ vs ただし
“Tada” bổ sung nhẹ; “tadashi” nêu rõ ngoại lệ hay giới hạn của quy tắc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Về cơ bản thừa nhận ý trước rồi thêm giới hạn hay điểm dè dặt; làm phó từ còn có nghĩa chỉ đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「ただ」に合う表記を一つ選んでください。
- ただし
- なお
- ただ
- なぜなら
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ただ
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ただ」 là 「ただ」. Nghĩa là “Tuy nhiên, chỉ là; công nhận điều trước rồi thêm điểm cần chú ý hoặc ngoại lệ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
