benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「ただ」

Cách đọc
ただ
Từ loại
接続詞

Nghĩa

Tuy nhiên, chỉ là; công nhận điều trước rồi thêm điểm cần chú ý hoặc ngoại lệ.

Giải thích

Dùng để thêm hạn chế mà không phủ định hoàn toàn điều trước.

Ví dụ

  1. 旅行には賛成だ。ただ、日程を変えてほしい。

    Tôi đồng ý đi du lịch, chỉ là muốn đổi lịch.

  2. この部屋は広い。ただ少し暗い。

    Phòng này rộng, chỉ có điều hơi tối.

  3. この計画に賛成です。ただ、費用については再検討が必要です。

    Tôi đồng ý với kế hoạch này. Tuy nhiên, vẫn cần xem xét lại về chi phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • ただ、問題もある

    Tuy nhiên, cũng có vấn đề.

  • ただ残念なのは

    chỉ tiếc là

  • ただ気になるのは

    chỉ có điều khiến tôi bận tâm là

  • ただ、時間が足りない

    Tuy nhiên, không đủ thời gian.

Từ dễ nhầm lẫn

ただ vs ただし

“Tada” bổ sung nhẹ; “tadashi” nêu rõ ngoại lệ hay giới hạn của quy tắc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Về cơ bản thừa nhận ý trước rồi thêm giới hạn hay điểm dè dặt; làm phó từ còn có nghĩa chỉ đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「ただ」に合う表記を一つ選んでください。

  1. ただし
  2. なお
  3. ただ
  4. なぜなら
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ただ

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ただ」 là 「ただ」. Nghĩa là “Tuy nhiên, chỉ là; công nhận điều trước rồi thêm điểm cần chú ý hoặc ngoại lệ.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3