benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「立ち上がる」

Cách đọc
たちあがる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đứng dậy; cũng có nghĩa là bắt đầu hành động hoặc vùng lên.

Giải thích

Có nghĩa đứng lên về cơ thể, hoặc bắt đầu hành động để giải quyết vấn đề.

Ví dụ

  1. 名前を呼ばれた学生は、席から立ち上がった。

    Người học sinh được gọi tên đã đứng dậy khỏi ghế.

  2. 停電の後、社内のシステムがなかなか立ち上がらなかった。

    Sau khi mất điện, hệ thống nội bộ của công ty mãi không khởi động được.

  3. 海を守るため、地元の若者たちが立ち上がった。

    Để bảo vệ biển, những người trẻ địa phương đã đứng lên hành động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 席から立ち上がる

    đứng dậy khỏi ghế

  • ゆっくり立ち上がる

    từ từ đứng dậy

  • システムが立ち上がる

    hệ thống khởi động

  • 問題解決のために立ち上がる

    đứng lên để giải quyết vấn đề

Từ dễ nhầm lẫn

立ち上がる vs 立ち上げる

“Tachiagaru” là nội động từ chỉ người đứng dậy, hệ thống khởi động hoặc mọi người bắt đầu hành động; “tachiageru” là ngoại động từ chỉ ai đó khởi động tổ chức, kế hoạch hay hệ thống.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài nghĩa đứng dậy khỏi ghế hay mặt đất, đây còn là nội động từ chỉ hệ thống khởi động hoặc con người bắt đầu hành động vì một mục tiêu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「立ち上がる」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 物や問題を別の場所や相手のところへ持って入ること。
  2. 座ったり倒れたりしていた状態から立つこと。また、行動を始めること。
  3. 物を持って外へ出すこと。また、話題や案を出すこと。
  4. 一度したことを、もう一度最初から、または途中から行うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 座ったり倒れたりしていた状態から立つこと。また、行動を始めること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「立ち上がる」. Từ này có nghĩa là “Đứng dậy; cũng có nghĩa là bắt đầu hành động hoặc vùng lên.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3