Nghĩa
Thật thà, ngoan ngoãn; tính cách thẳng thắn và dễ tiếp nhận lời người khác.
Giải thích
Dùng cho tính cách hoặc trẻ em, cũng dùng khi hành động không cố chấp như thành thật xin lỗi.
Ví dụ
-
子どもは注意を素直に聞いた。
Đứa trẻ ngoan ngoãn nghe lời nhắc.
-
素直な気持ちを彼に伝えた。
Tôi nói với anh ấy cảm xúc chân thành.
-
間違いを素直に認めるべきだ。
Nên thẳng thắn thừa nhận sai lầm.
Cách kết hợp thường dùng
-
素直な子
đứa trẻ ngoan
-
素直に認める
thẳng thắn thừa nhận
-
素直な気持ち
tình cảm chân thật
-
素直に受け取る
tiếp nhận thẳng thắn
Từ dễ nhầm lẫn
素直 vs 正直
“Sunao” chú trọng thái độ tiếp nhận; “shōjiki” chú trọng không nói dối và nói sự thật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ thái độ không chống đối, tiếp nhận lời khuyên hay sự thật; cũng chỉ bộc lộ cảm xúc không tô vẽ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
相手に説明したり相談したりする場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 子どもや性格に使うほか、「この語に謝る」のように、意地を張らずに行動する意味でも使い… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 正直
- 親切
- 丁寧
- 素直
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 素直
Giải thích: Đáp án đúng là 「素直」. Từ này có nghĩa là “Thật thà, ngoan ngoãn; tính cách thẳng thắn và dễ tiếp nhận lời người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
