Nghĩa
Ít nhất, tối thiểu; chỉ mức thấp nhất cũng phải có hoặc đúng.
Giải thích
Dùng để nêu mức tối thiểu, ví dụ ít nhất cần ba ngày; vẫn có thể nhiều hơn.
Ví dụ
-
この作業を終えるには、少なくとも三人は必要だ。
Để hoàn thành công việc này cần ít nhất ba người.
-
結果はまだ不明だが、少なくとも大きな事故ではなかった。
Kết quả vẫn chưa rõ, nhưng ít nhất đó không phải là một tai nạn nghiêm trọng.
-
欠席するなら、少なくとも前日までに連絡してほしい。
Nếu sẽ vắng mặt, tôi mong hãy báo chậm nhất là vào ngày hôm trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
少なくとも三日
ít nhất ba ngày
-
少なくとも一度
ít nhất một lần
-
少なくとも今は
ít nhất là hiện giờ
-
少なくとも二人必要だ
cần ít nhất hai người
Từ dễ nhầm lẫn
少なくとも vs せめて
Từ chính chỉ một cách khách quan mức tối thiểu có thể khẳng định về số lượng, phạm vi hoặc nhận định. Từ so sánh nêu mức tối thiểu với mong muốn hay sự không hài lòng của người nói trong tình huống không thể đạt được điều lý tưởng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này nêu giới hạn thấp nhất đồng thời để ngỏ khả năng số lượng hoặc phạm vi thực tế còn lớn hơn. Ngoài số lượng, nó còn có thể giới hạn phạm vi nhận định, như ít nhất không phải lời nói dối. Đây không phải cách nói chỉ giới hạn trên hay giá trị tối đa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「すくなくとも」と読む語として正しいものはどれですか。
- まさか
- ますます
- 少なくとも
- まだまだ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 少なくとも
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「すくなくとも」 là 「少なくとも」. Nghĩa là “Ít nhất, tối thiểu; chỉ mức thấp nhất cũng phải có hoặc đúng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
