Nghĩa
Gọn gàng, sảng khoái; không còn thừa thãi hoặc khó chịu.
Giải thích
Dùng cho phòng, trang phục, tâm trạng hoặc vấn đề; “đầu óc nhẹ nhõm” là suy nghĩ rõ hơn.
Ví dụ
-
髪を短く切ったら、頭が軽くなってすっきりした。
Sau khi cắt tóc ngắn, tôi cảm thấy đầu nhẹ và khoan khoái hơn.
-
机の上の書類を片づけると、部屋がすっきり見えるようになった。
Sau khi dọn giấy tờ trên bàn, căn phòng trông gọn gàng, thoáng hơn.
-
先生の説明を聞いて、長く抱えていた疑問がすっきり解けた。
Sau khi nghe giáo viên giải thích, thắc mắc tôi mang theo từ lâu đã được giải đáp rõ ràng.
Cách kết hợp thường dùng
-
気分がすっきりする
cảm thấy khoan khoái
-
すっきり片づく
được dọn gọn gàng
-
すっきりしたデザイン
thiết kế gọn gàng
-
疑問がすっきり解ける
thắc mắc được giải đáp rõ ràng
Từ dễ nhầm lẫn
すっきり vs さっぱり
Từ chính và từ so sánh có nghĩa chồng lấn khi nói tâm trạng hoặc vẻ ngoài trở nên sảng khoái. Từ chính còn dùng cho trạng thái rõ ràng, ngăn nắp sau khi phần thừa hoặc thắc mắc biến mất. Từ so sánh có thể chỉ vị thanh nhẹ, và khi đi với phủ định còn mang nghĩa hoàn toàn không.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả trạng thái dễ chịu sau khi cảm giác khó chịu, vật thừa, sự phức tạp hoặc thắc mắc đã được loại bỏ. Nó dùng rộng cho sức khỏe và tâm trạng, vẻ ngoài của căn phòng, văn bản, thiết kế hay mức độ hiểu rõ. Dạng phủ định cho biết vẫn còn cảm giác vướng mắc hoặc nghi vấn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
話の流れをつなぐ場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 部屋・服装・気分・問題などに使えます「頭がこの語する」は気分や考えがはっきりする意味… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- むしろ
- もしかすると
- もしも
- すっきり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. すっきり
Giải thích: Đáp án đúng là 「すっきり」. Từ này có nghĩa là “Gọn gàng, sảng khoái; không còn thừa thãi hoặc khó chịu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
