Nghĩa
Đã, rồi; sự việc đã xảy ra hoặc hoàn thành trước một thời điểm.
Giải thích
Dùng khi việc đã hoàn tất vào lúc nói, hơi trang trọng hơn “もう”.
Ví dụ
-
人気公演のチケットは、発売日の午後にはすでに売り切れていた。
Vé của buổi biểu diễn nổi tiếng đã bán hết ngay từ chiều ngày mở bán.
-
会場に着いたとき、式はすでに始まっていた。
Khi tôi đến hội trường, buổi lễ đã bắt đầu rồi.
-
この方法の問題点は、十年前からすでに指摘されている。
Vấn đề của phương pháp này đã được chỉ ra từ mười năm trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
すでに始まっている
đã bắt đầu
-
すでに完成した
đã hoàn thành
-
すでに知られている
đã được biết đến
-
すでに手遅れだ
đã quá muộn
Từ dễ nhầm lẫn
すでに vs もう
Khi biểu thị hoàn thành, từ chính và từ so sánh có thể thay thế nhau trong nhiều câu. Từ chính nêu khách quan rằng sự việc đã hình thành trước một thời điểm làm mốc và thường dùng trong văn viết hay báo cáo. Từ so sánh mang tính hội thoại hơn và còn có cách dùng khác để chỉ thêm nữa, như thêm một lần.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết một hành động, thay đổi hoặc quyết định đã hình thành trước hiện tại hay trước thời điểm làm mốc trong câu. Nó không chỉ dùng với dạng hoàn thành mà còn cho trạng thái như đã nổi tiếng. Nếu đặt mốc ở tương lai, cũng có thể nói đến tháng sau thì đã hoàn thành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「すでに」は、普通どのように読みますか。
- すでに
- まだまだ
- まるで
- むしろ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. すでに
Giải thích: Cách đọc của 「すでに」 là 「すでに」. Nghĩa là “Đã, rồi; sự việc đã xảy ra hoặc hoàn thành trước một thời điểm.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
