Nghĩa
Dù vậy, mặc dù thế; điều trước có thật nhưng điều sau vẫn không đổi.
Giải thích
Dùng khi dù có điều bất lợi nhưng ý định hoặc kết quả vẫn tiếp tục.
Ví dụ
-
雨は強かった。それでも試合は続いた。
Mưa rất lớn; dù vậy trận đấu vẫn tiếp tục.
-
何度も失敗したが、それでも諦めなかった。
Thất bại nhiều lần nhưng dù vậy tôi không bỏ cuộc.
-
値段は高い。それでも買う価値がある。
Giá cao; tuy vậy vẫn đáng mua.
Cách kết hợp thường dùng
-
それでも続ける
dù vậy vẫn tiếp tục
-
それでも必要だ
dù thế vẫn cần
-
それでもなお
dẫu vậy vẫn
-
それでもだめだ
dù vậy vẫn không được
Từ dễ nhầm lẫn
それでも vs しかし
“Soredemo” nhấn kết quả vẫn đúng bất chấp trở ngại; “shikashi” là liên từ đối lập chung.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thừa nhận sự thật bất lợi hay điều kiện trái chiều rồi nêu kết quả hoặc phán đoán không bị khuất phục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「それでも」に合う読み方を一つ選んでください。
- それでも
- それなら
- ただ
- ただし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. それでも
Giải thích: Cách đọc của 「それでも」 là 「それでも」. Nghĩa là “Dù vậy, mặc dù thế; điều trước có thật nhưng điều sau vẫn không đổi.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
