benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「尊重」

Cách đọc
そんちょう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Tôn trọng; coi trọng suy nghĩ, lập trường hoặc giá trị của người khác.

Giải thích

Không nhất thiết đồng ý, mà là thái độ coi trọng và đối xử nghiêm túc.

Ví dụ

  1. 互いの意見を尊重して話し合った。

    Chúng tôi thảo luận trong khi tôn trọng ý kiến nhau.

  2. 個人の選択は尊重されるべきだ。

    Lựa chọn cá nhân nên được tôn trọng.

  3. 異なる文化や習慣を尊重する姿勢が大切だ。

    Thái độ tôn trọng các nền văn hóa và tập quán khác nhau rất quan trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見を尊重する

    tôn trọng ý kiến

  • 人権を尊重する

    tôn trọng nhân quyền

  • 互いに尊重する

    tôn trọng lẫn nhau

  • 尊重される

    được tôn trọng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Công nhận giá trị, quyền và ý kiến của người khác là quan trọng, không tùy tiện phủ nhận hay xâm phạm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「尊重」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 相手や物事を確かだと信じ、頼りにすること。
  2. 相手の考え・立場・価値を大切なものとして扱うこと。
  3. 相手を深く信じ、安心して任せられると思うこと。
  4. 理由を説明して、相手に納得してもらうこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手の考え・立場・価値を大切なものとして扱うこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「尊重」. Từ này có nghĩa là “Tôn trọng; coi trọng suy nghĩ, lập trường hoặc giá trị của người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3