Nghĩa
Vì thế, thế là; dựa vào tình huống trước rồi nêu hành động tiếp theo.
Giải thích
Dùng để nối tình huống với cách xử lý, như trời mưa nên mua ô.
Ví dụ
-
資料が不足していた。そこで、担当者に追加を頼んだ。
Tài liệu thiếu; vì thế tôi nhờ người phụ trách bổ sung.
-
道に迷った。そこで、店員に駅を聞いた。
Tôi bị lạc; vì vậy đã hỏi nhân viên đường đến ga.
-
売上が落ちている。そこで新しい広告を始めることにした。
Doanh số giảm; vì thế chúng tôi quyết định chạy quảng cáo mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
そこで考える
vì thế suy nghĩ
-
そこで提案する
do đó đề xuất
-
そこで問題になる
lúc đó thành vấn đề
-
そこで必要なのは
vì thế điều cần là
Từ dễ nhầm lẫn
そこで vs それで
“Sokode” dẫn đến hành động ứng phó; “sorede” còn dùng rộng cho kết quả tự nhiên hay giải thích lý do.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sau một vấn đề hay tình huống, nêu hành động hoặc đề xuất có chủ đích để ứng phó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
発表で、「前の状況を受けて、次に取った行動を示す語」という内容を表す語として最も自然なものを選びます。 ヒント: 「雨が降ってきたこの語傘を買った」のように、問題や状況への対応をつなぎます この説明に合う語はどれですか。
- ただし
- なお
- なぜなら
- そこで
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. そこで
Giải thích: Đáp án đúng là 「そこで」. Từ này có nghĩa là “Vì thế, thế là; dựa vào tình huống trước rồi nêu hành động tiếp theo.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
