Nghĩa
Khu vực xung quanh, vùng lân cận; phần quanh một nơi hoặc vật.
Giải thích
Dùng như quanh ga hoặc khu vực lân cận, chỉ nơi gần điểm trung tâm.
Ví dụ
-
駅の周辺には飲食店が多い。
Khu vực quanh ga có nhiều quán ăn.
-
工事の前に建物周辺の安全を確認した。
Trước khi thi công, người ta kiểm tra an toàn quanh tòa nhà.
-
湖の周辺を歩ける道が整備されている。
Đường đi bộ quanh hồ đã được chỉnh trang.
-
会場周辺では夕方から道路が混み始める。
Đường quanh địa điểm tổ chức bắt đầu đông từ chiều tối.
Cách kết hợp thường dùng
-
駅周辺
khu vực quanh ga
-
建物の周辺
xung quanh tòa nhà
-
周辺を調べる
khảo sát khu vực xung quanh
-
周辺地域
khu vực lân cận
-
会場周辺
quanh địa điểm tổ chức
Từ dễ nhầm lẫn
周辺 vs 近所
「周辺」 chỉ rộng vùng quanh địa điểm, cơ sở; 「近所」 là phạm vi đời sống gần nhà người nói.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「周辺」 là từ khá khách quan chỉ khu vực, phần bao quanh một nơi hay vật. 「近所」 thường là khu sinh hoạt gần nhà và còn có thể chỉ hàng xóm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「周辺」はどのような意味で使われますか。
- 電車・バスなどが決まって通る道筋。また、物事の基本的な方針。
- ある場所や物のまわりの地域や部分。
- 人が座っていない席。また、まだ予約や使用が決まっていない席。
- 速度が非常に速いこと。また、高速道路の略として使われること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある場所や物のまわりの地域や部分。
Giải thích: Đáp án đúng là 「周辺」. Từ này có nghĩa là “Khu vực xung quanh, vùng lân cận; phần quanh một nơi hoặc vật.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
