Nghĩa
Tập trung; dồn chú ý hoặc sức lực vào một việc, cũng chỉ tụ lại một nơi.
Giải thích
“勉強に集中する” là tập trung chú ý; “人口が集中する” là dân số tập trung ở một nơi.
Ví dụ
-
午前中は電話を切り、報告書の作成に集中した。
Buổi sáng tôi tắt điện thoại và tập trung viết báo cáo.
-
新商品の注文が発売日に集中した。
Đơn đặt hàng cho sản phẩm mới tập trung vào ngày mở bán.
-
若い世代の人口が都市部に集中する傾向がある。
Dân số trẻ có xu hướng tập trung ở khu vực đô thị.
-
照明を一点に集中させ、展示品を目立たせた。
Chúng tôi tập trung ánh sáng vào một điểm để làm nổi bật hiện vật.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事に集中する
tập trung vào công việc
-
注意を集中させる
dồn sự chú ý
-
注文が集中する
đơn hàng tập trung dồn đến
-
都市部に集中する
tập trung ở khu vực đô thị
-
集中力を保つ
duy trì khả năng tập trung
Từ dễ nhầm lẫn
集中 vs 専念
「集中」 dùng cho cả việc hướng sự chú ý vào một đối tượng và việc người, vật hay đơn hàng dồn vào một nơi hoặc thời điểm. 「専念」 nghĩa là không làm việc khác mà chuyên tâm vào một công việc hoặc vai trò.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với sự chú ý, dùng 「に」 cho đối tượng như 「仕事に集中する」. Khi người hoặc vật tụ lại, như 「人口が都市に集中する」, chủ thể đi với 「が」 và địa điểm đi với 「に」. Khi chủ động dồn điều gì, có thể nói 「注意を集中させる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「集中」はどのような意味で使われますか。
- 考えたり決めたりする時に、手がかりとして使うこと。また、その材料。
- 注意や力を一つのことに集めること。また、一か所に集まること。
- ある目的に向かって、知識・技術・行動のしかたを教え導くこと。
- 上の段階の学校へ進むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 注意や力を一つのことに集めること。また、一か所に集まること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「集中」. Từ này có nghĩa là “Tập trung; dồn chú ý hoặc sức lực vào một việc, cũng chỉ tụ lại một nơi.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
