Nghĩa
Mời; mời người khác đến một nơi hoặc tham gia sự kiện.
Giải thích
Dùng khi mời ai như khách, ví dụ mời dự đám cưới; trang trọng hơn lời rủ thông thường.
Ví dụ
-
友人を結婚式に招待した。
Tôi mời bạn dự đám cưới.
-
展覧会の招待状が届いた。
Tôi nhận được thiệp mời triển lãm.
-
無料体験に招待された。
Tôi được mời tham gia trải nghiệm miễn phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
招待する
mời
-
招待を受ける
nhận lời mời
-
招待状
thiệp mời
-
食事に招待する
mời dùng bữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chính thức mời ai đến với tư cách khách trong sự kiện, địa điểm hay bữa ăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「招待」の読み方として最もよいものはどれですか。
- しょうたい
- きねん
- きょうかん
- ごかい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しょうたい
Giải thích: Cách đọc của 「招待」 là 「しょうたい」. Nghĩa là “Mời; mời người khác đến một nơi hoặc tham gia sự kiện.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
