benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「招待」

Cách đọc
しょうたい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Mời; mời người khác đến một nơi hoặc tham gia sự kiện.

Giải thích

Dùng khi mời ai như khách, ví dụ mời dự đám cưới; trang trọng hơn lời rủ thông thường.

Ví dụ

  1. 友人を結婚式に招待した。

    Tôi mời bạn dự đám cưới.

  2. 展覧会の招待状が届いた。

    Tôi nhận được thiệp mời triển lãm.

  3. 無料体験に招待された。

    Tôi được mời tham gia trải nghiệm miễn phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 招待する

    mời

  • 招待を受ける

    nhận lời mời

  • 招待状

    thiệp mời

  • 食事に招待する

    mời dùng bữa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chính thức mời ai đến với tư cách khách trong sự kiện, địa điểm hay bữa ăn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「招待」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. しょうたい
  2. きねん
  3. きょうかん
  4. ごかい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. しょうたい

Giải thích: Cách đọc của 「招待」 là 「しょうたい」. Nghĩa là “Mời; mời người khác đến một nơi hoặc tham gia sự kiện.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3