benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「承認」

Cách đọc
しょうにん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Chấp thuận, phê chuẩn; chính thức công nhận và cho phép hoặc tiếp nhận điều gì.

Giải thích

Dùng như phê duyệt kế hoạch hoặc được cấp trên chấp thuận, trong tình huống tổ chức/người có trách nhiệm đồng ý chính thức.

Ví dụ

  1. 上司が出張の申請を承認した。

    Cấp trên phê duyệt đơn đi công tác.

  2. 計画は会議で正式に承認された。

    Kế hoạch được chính thức phê duyệt tại cuộc họp.

  3. 承認を得てから作業を開始した。

    Công việc bắt đầu sau khi được phê duyệt.

  4. 変更には責任者の承認が必要だ。

    Thay đổi cần sự chấp thuận của người phụ trách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 申請を承認する

    phê duyệt đơn

  • 計画を承認する

    phê duyệt kế hoạch

  • 承認を得る

    được phê duyệt

  • 正式な承認

    sự phê duyệt chính thức

  • 承認が必要だ

    cần phê duyệt

Từ dễ nhầm lẫn

承認 vs 賛成

「承認」 là bên có thẩm quyền chính thức chấp thuận; 「賛成」 là đồng ý với ý kiến.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「承認」 là chính thức công nhận và cho phép thực hiện. 「賛成」 là lập trường đồng ý ý kiến, không có nghĩa có quyền cho phép.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「承認」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 商売などで、品物・サービス・お金をやり取りすること。
  2. 正式に認めて、許可したり受け入れたりすること。
  3. 商品やサービスを客に売ること。
  4. 費用・責任・仕事などを引き受けること。また、重く感じられる負荷。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 正式に認めて、許可したり受け入れたりすること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「承認」. Từ này có nghĩa là “Chấp thuận, phê chuẩn; chính thức công nhận và cho phép hoặc tiếp nhận điều gì.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3