Nghĩa
Tiền ăn, chi phí ăn uống.
Giải thích
Thường dùng khi nói về chi tiêu sinh hoạt, ví dụ tiết kiệm tiền ăn.
Ví dụ
-
今月は外食が多く、食費が予算を超えてしまった。
Tháng này tôi ăn ngoài nhiều nên chi phí ăn uống đã vượt ngân sách.
-
弁当を作るようになってから、毎月の食費が減った。
Từ khi tự làm cơm hộp, tiền ăn hằng tháng của tôi đã giảm.
-
家計簿では、食費と日用品費を分けて記録している。
Trong sổ chi tiêu gia đình, tôi ghi riêng tiền ăn và chi phí đồ dùng hằng ngày.
Cách kết hợp thường dùng
-
毎月の食費
tiền ăn hằng tháng
-
食費がかかる
tốn tiền ăn
-
食費を抑える
hạn chế chi phí ăn uống
-
食費を節約する
tiết kiệm tiền ăn
Từ dễ nhầm lẫn
食費 vs 食事代
「食費」 là một mục chi tiêu gia đình, chỉ toàn bộ tiền dùng cho thức ăn trong một khoảng thời gian. 「食事代」 thường chỉ khoản tiền cụ thể của một bữa ăn hoặc buổi ăn uống nhất định.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên một khoản mục trong chi tiêu gia đình, gộp tiền thực phẩm, ăn ngoài và đồ uống. Nó chỉ chi phí chứ không phải bản thân thức ăn và thường dùng trong ngân sách hoặc thống kê theo tháng hơn là một lần trả tiền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「食費」の読み方として最もよいものはどれですか。
- しょくひ
- やちん
- ゆうびん
- るすばん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しょくひ
Giải thích: Cách đọc của 「食費」 là 「しょくひ」. Nghĩa là “Tiền ăn, chi phí ăn uống.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
