Nghĩa
Thực vật; sinh vật như cây, cỏ, hoa bám rễ phát triển và quang hợp.
Giải thích
Là nhóm lớn đối lập với động vật, dùng như trồng cây hoặc vườn thực vật.
Ví dụ
-
窓辺で育てている植物に、新しい葉が出てきた。
Cây tôi trồng bên cửa sổ đã mọc lá mới.
-
植物の種類によって、必要な光や水の量は異なる。
Lượng ánh sáng và nước cần thiết khác nhau tùy loài thực vật.
-
この植物は春になると小さな花を咲かせる。
Loài cây này nở những bông hoa nhỏ khi mùa xuân đến.
-
研究者は高山に生える植物の分布を調べた。
Nhà nghiên cứu khảo sát sự phân bố của thực vật mọc ở vùng núi cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
植物を育てる
trồng cây
-
植物が育つ
cây phát triển
-
植物の種類
các loài thực vật
-
植物を観察する
quan sát thực vật
-
植物の分布
sự phân bố thực vật
Từ dễ nhầm lẫn
植物 vs 生物
「植物」 chỉ nhóm thực vật như cây, cỏ và hoa. 「生物」 là từ rộng hơn, bao gồm tất cả sinh vật sống như thực vật, động vật và vi sinh vật. Thực vật là một phần của sinh vật, nhưng không phải mọi sinh vật đều là thực vật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ gọi chung nhóm sinh vật như cây, cỏ và hoa, dùng trong các cụm như trồng cây và các loài thực vật. Nhiều thực vật quang hợp, nhưng đặc điểm và môi trường sống khác nhau theo loài nên không áp một tính chất cho mọi thực vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「植物」はどのような意味で使われますか。
- 危険が近づいていることを知らせ、注意を促す知らせ。
- 木・草・花など、根を張って成長し光合成をする生き物。
- 物が燃える時などに出る、細かい粒や気体が混じったもの。
- 大雨などで川や水があふれ、土地や町が水につかる災害。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 木・草・花など、根を張って成長し光合成をする生き物。
Giải thích: Đáp án đúng là 「植物」. Từ này có nghĩa là “Thực vật; sinh vật như cây, cỏ, hoa bám rễ phát triển và quang hợp.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
