Nghĩa
Tự nhiên; không gượng ép, không trái với trạng thái vốn có.
Giải thích
Là danh từ có thể chỉ thiên nhiên; là tính từ na thì chỉ sự tự nhiên, không gượng gạo.
Ví dụ
-
彼女の日本語はとても自然で、長く勉強してきたことが分かる。
Tiếng Nhật của cô ấy rất tự nhiên, có thể thấy cô ấy đã học lâu.
-
無理に笑うより、自然な表情で写真を撮ったほうがいい。
Thay vì cười gượng, chụp ảnh với nét mặt tự nhiên sẽ tốt hơn.
-
この川の周りには、まだ豊かな自然が残っている。
Xung quanh con sông này vẫn còn thiên nhiên phong phú.
Cách kết hợp thường dùng
-
自然な表現
cách diễn đạt tự nhiên
-
自然に話す
nói một cách tự nhiên
-
豊かな自然
thiên nhiên phong phú
-
自然な流れ
diễn biến tự nhiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
「自然」 vừa chỉ trạng thái tự nhiên, không gượng ép, vừa chỉ thiên nhiên như núi, sông, rừng. Cần nhìn ngữ cảnh để phân biệt tính chất hay danh từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自然」の意味として最も近いものはどれですか。
- 目的や状況によく合っていて、ふさわしいこと。
- 無理や不自然さがなく、ありのままであること。
- 目的を達成するために欠かせないこと。
- 多くの要素が入り組んでいて、簡単には理解できないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 無理や不自然さがなく、ありのままであること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「自然」. Từ này có nghĩa là “Tự nhiên; không gượng ép, không trái với trạng thái vốn có.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
