Nghĩa
Thất lễ, bất lịch sự; thiếu lễ phép khiến người khác khó chịu.
Giải thích
Dùng cho cách nói thiếu lịch sự; riêng “失礼します” là lời chào lịch sự khi vào/ra.
Ví dụ
-
返事をしないのは失礼です。
Không trả lời là bất lịch sự.
-
お先に失礼します。
Xin phép tôi về trước.
-
失礼ですが、お名前をもう一度お願いします。
Xin lỗi vì thất lễ, xin cho biết lại tên.
Cách kết hợp thường dùng
-
失礼な態度
thái độ bất lịch sự
-
失礼します
xin phép
-
失礼ですが
xin lỗi nhưng
-
大変失礼しました
thành thật xin lỗi vì thất lễ
Từ dễ nhầm lẫn
失礼 vs 無礼
“Shitsurei” còn là lời lịch sự hằng ngày; “burei” trang trọng và phê phán mạnh sự vô lễ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài nghĩa thiếu lễ phép, còn là câu khuôn dùng khi ra vào, hỏi hay ngắt lời để thể hiện sự tôn trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「失礼」の読み方として最もよいものはどれですか。
- しつれい
- めいわく
- らんぼう
- れいせい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しつれい
Giải thích: Cách đọc của 「失礼」 là 「しつれい」. Nghĩa là “Thất lễ, bất lịch sự; thiếu lễ phép khiến người khác khó chịu.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
