Nghĩa
Ghế chỉ định; chỗ ngồi đã được quyết định trước.
Giải thích
Dùng cho shinkansen, nhà hát, sự kiện; vé thường có số ghế.
Ví dụ
-
長い旅なので窓側の指定席を予約した。
Vì hành trình dài, tôi đặt ghế chỉ định cạnh cửa sổ.
-
指定席の番号を切符で確認した。
Tôi kiểm tra số ghế chỉ định trên vé.
-
この列車の指定席には追加料金が必要だ。
Ghế chỉ định trên chuyến tàu này cần trả thêm phí.
-
指定席なので、発車直前に乗っても座れる。
Vì là ghế chỉ định nên lên ngay trước giờ chạy vẫn có chỗ ngồi.
Cách kết hợp thường dùng
-
指定席を予約する
đặt ghế chỉ định
-
指定席に座る
ngồi ghế chỉ định
-
窓側の指定席
ghế chỉ định cạnh cửa sổ
-
指定席券
vé ghế chỉ định
-
指定席の番号
số ghế chỉ định
Từ dễ nhầm lẫn
指定席 vs 自由席
「指定席」 đã có số ghế cụ thể; 「自由席」 cho phép chọn ghế trống trong toa tương ứng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「指定席」 là ghế có vị trí được định trước. 「自由席」 không định vị trí, hành khách chọn ghế còn trống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「指定席」の読み方として最もよいものはどれですか。
- していせき
- こうそくどうろ
- こうつうきかん
- こうつうじこ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. していせき
Giải thích: Cách đọc của 「指定席」 là 「していせき」. Nghĩa là “Ghế chỉ định; chỗ ngồi đã được quyết định trước.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
