Nghĩa
Thân thiết, gần gũi; quan hệ tốt và gần nhau.
Giải thích
Dùng cho quan hệ gần gũi về tình cảm, không chỉ là quen biết.
Ví dụ
-
彼とは学生時代から親しい。
Tôi thân với anh ấy từ thời sinh viên.
-
親しい友人にも礼儀は必要だ。
Ngay với bạn thân cũng cần phép lịch sự.
-
この地域の文化に親しい人に尋ねた。
Tôi hỏi người am hiểu văn hóa vùng này.
Cách kết hợp thường dùng
-
親しい友人
bạn thân
-
親しい関係
quan hệ thân thiết
-
親しく話す
trò chuyện thân mật
-
親しく付き合う
giao thiệp thân thiết
Từ dễ nhầm lẫn
親しい vs 仲がいい
Trong quan hệ người với người thì gần nghĩa; “shitashii” hợp văn viết và còn chỉ am hiểu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ quan hệ gần gũi và hiểu nhau; cũng có nghĩa am hiểu một lĩnh vực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「親しい」に合う読み方を一つ選んでください。
- したしい
- あやしい
- おさない
- きまずい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. したしい
Giải thích: Cách đọc của 「親しい」 là 「したしい」. Nghĩa là “Thân thiết, gần gũi; quan hệ tốt và gần nhau.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
