benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「親しい」

Cách đọc
したしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Thân thiết, gần gũi; quan hệ tốt và gần nhau.

Giải thích

Dùng cho quan hệ gần gũi về tình cảm, không chỉ là quen biết.

Ví dụ

  1. 彼とは学生時代から親しい。

    Tôi thân với anh ấy từ thời sinh viên.

  2. 親しい友人にも礼儀は必要だ。

    Ngay với bạn thân cũng cần phép lịch sự.

  3. この地域の文化に親しい人に尋ねた。

    Tôi hỏi người am hiểu văn hóa vùng này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 親しい友人

    bạn thân

  • 親しい関係

    quan hệ thân thiết

  • 親しく話す

    trò chuyện thân mật

  • 親しく付き合う

    giao thiệp thân thiết

Từ dễ nhầm lẫn

親しい vs 仲がいい

Trong quan hệ người với người thì gần nghĩa; “shitashii” hợp văn viết và còn chỉ am hiểu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ quan hệ gần gũi và hiểu nhau; cũng có nghĩa am hiểu một lĩnh vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「親しい」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. したしい
  2. あやしい
  3. おさない
  4. きまずい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. したしい

Giải thích: Cách đọc của 「親しい」 là 「したしい」. Nghĩa là “Thân thiết, gần gũi; quan hệ tốt và gần nhau.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3