benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「したがって」

Cách đọc
したがって
Từ loại
接続詞

Nghĩa

Do đó, vì vậy; nêu kết quả được suy ra từ nội dung trước.

Giải thích

Hay dùng trong lập luận hoặc văn viết, trang trọng hơn “だから”.

Ví dụ

  1. 道路が凍っている。したがって、車はゆっくり走るべきだ。

    Đường bị đóng băng; vì vậy xe nên chạy chậm.

  2. 需要が減った。したがって、生産量も調整する。

    Nhu cầu giảm; do đó lượng sản xuất cũng được điều chỉnh.

  3. この規則は全員に適用される。したがって、例外はない。

    Quy tắc áp dụng cho mọi người; do đó không có ngoại lệ.

Cách kết hợp thường dùng

  • したがって必要だ

    do đó cần thiết

  • したがって結果は

    vì vậy kết quả

  • したがって判断する

    do đó phán đoán

  • したがって変更する

    vì vậy thay đổi

Từ dễ nhầm lẫn

したがって vs だから

Cùng chỉ quan hệ nhân quả; “shitagatte” logic và văn viết, còn “dakara” tự nhiên trong hội thoại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Liên từ trang trọng nêu kết quả hay phán đoán suy ra từ sự thật hoặc logic phía trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「したがって」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 前の出来事に続いて、次の出来事や結果が起こることを示す語。
  2. 前の内容から自然に導かれる結果を示す語。
  3. 前の状況を受けて、次に取った行動を示す語。
  4. 前の内容があっても、結果や考えが変わらないことを示す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 前の内容から自然に導かれる結果を示す語。

Giải thích: Đáp án đúng là 「したがって」. Từ này có nghĩa là “Do đó, vì vậy; nêu kết quả được suy ra từ nội dung trước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3