benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「失敗」

Cách đọc
しっぱい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Thất bại; không diễn ra tốt như mục tiêu mong muốn.

Giải thích

Dùng với kỳ thi, kế hoạch hoặc thử nghiệm không đạt kết quả mong muốn.

Ví dụ

  1. 準備不足で、発表は失敗に終わった。

    Do chuẩn bị chưa đủ, bài thuyết trình đã kết thúc thất bại.

  2. 一度失敗しても、原因を考えれば次に生かせる。

    Dù thất bại một lần, nếu suy nghĩ nguyên nhân thì có thể áp dụng cho lần sau.

  3. 彼は大事な試験で失敗しないように、早くから勉強を始めた。

    Để không thất bại trong kỳ thi quan trọng, anh ấy bắt đầu học từ sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 失敗する

    thất bại

  • 失敗を恐れる

    sợ thất bại

  • 失敗の原因

    nguyên nhân thất bại

  • 失敗から学ぶ

    học từ thất bại

Điểm cần lưu ý khi dùng

「失敗」 là không đạt kết quả như mục tiêu. Ngoài 「失敗する」, cách nói 「失敗から学ぶ」 cũng thường dùng khi nhìn lại thất bại như một kinh nghiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「失敗」は、普通どのように読みますか。

  1. しっぱい
  2. きょうつう
  3. けってい
  4. げんしょう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. しっぱい

Giải thích: Cách đọc của 「失敗」 là 「しっぱい」. Nghĩa là “Thất bại; không diễn ra tốt như mục tiêu mong muốn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3