benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「親友」

Cách đọc
しんゆう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bạn thân; người bạn rất thân thiết và tin cậy sâu sắc.

Giải thích

Thân hơn bạn bè thông thường, thường có quan hệ lâu dài hoặc sự tin tưởng mạnh.

Ví dụ

  1. 親友には何でも相談できる。

    Tôi có thể tâm sự mọi chuyện với bạn thân.

  2. 高校時代の親友と十年ぶりに会った。

    Tôi gặp lại bạn thân thời cấp ba sau mười năm.

  3. 彼とは子どもの頃からの親友だ。

    Tôi và anh ấy là bạn thân từ nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 親友になる

    trở thành bạn thân

  • 昔からの親友

    bạn thân lâu năm

  • 親友に相談する

    tâm sự với bạn thân

  • 親友との再会

    cuộc gặp lại bạn thân

Từ dễ nhầm lẫn

親友 vs 友人

“Shinyū” là bạn rất thân và tin cậy; “yūjin” là từ chung không xác định mức độ thân thiết.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ người bạn đặc biệt thân thiết và tin cậy lẫn nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「親友」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 人や物が一か所に集まっていること。また、その集まった会。
  2. 特に仲がよく、深く信頼している友人。
  3. 見たり聞いたりした時に心に残る感じ。
  4. 本当かどうか、正しいかどうかを信じ切れない気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 特に仲がよく、深く信頼している友人。

Giải thích: Đáp án đúng là 「親友」. Từ này có nghĩa là “Bạn thân; người bạn rất thân thiết và tin cậy sâu sắc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3