benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「新鮮」

Cách đọc
しんせん
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Tươi, mới mẻ; thực phẩm còn tươi, hoặc cảm giác mới và thú vị.

Giải thích

Dùng cho rau tươi, hoặc ý tưởng mới mẻ khác với trước đây.

Ví dụ

  1. 市場では、今朝取れた新鮮な魚を売っている。

    Ở chợ có bán cá tươi được đánh bắt sáng nay.

  2. 朝起きたら窓を開けて、新鮮な空気を部屋に入れる。

    Buổi sáng thức dậy, tôi mở cửa sổ để không khí trong lành vào phòng.

  3. 海外から来た学生の意見は、私たちにはとても新鮮に感じられた。

    Ý kiến của sinh viên đến từ nước ngoài khiến chúng tôi cảm thấy rất mới mẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新鮮な野菜

    rau tươi

  • 新鮮な魚

    cá tươi

  • 新鮮な空気

    không khí trong lành

  • 新鮮な印象

    ấn tượng mới mẻ

Từ dễ nhầm lẫn

新鮮 vs 新しい

「新鮮」 chỉ thực phẩm vừa thu hoạch hay đánh bắt còn tươi, hoặc ý tưởng và ấn tượng mới mẻ; 「新しい」 rộng hơn, dùng cho đồ mới làm và sự việc mới bắt đầu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với thực phẩm, từ này cho biết đồ chưa cũ và còn ngon, còn với không khí thì có thêm sắc thái trong lành. Khi dùng cho ý tưởng hay ấn tượng, nó diễn tả cảm giác mới mẻ chưa từng có.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「新鮮」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. しんせん
  2. むだ
  3. むりょう
  4. ゆうりょう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. しんせん

Giải thích: Cách đọc của 「新鮮」 là 「しんせん」. Nghĩa là “Tươi, mới mẻ; thực phẩm còn tươi, hoặc cảm giác mới và thú vị.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3