Nghĩa
Tươi, mới mẻ; thực phẩm còn tươi, hoặc cảm giác mới và thú vị.
Giải thích
Dùng cho rau tươi, hoặc ý tưởng mới mẻ khác với trước đây.
Ví dụ
-
市場では、今朝取れた新鮮な魚を売っている。
Ở chợ có bán cá tươi được đánh bắt sáng nay.
-
朝起きたら窓を開けて、新鮮な空気を部屋に入れる。
Buổi sáng thức dậy, tôi mở cửa sổ để không khí trong lành vào phòng.
-
海外から来た学生の意見は、私たちにはとても新鮮に感じられた。
Ý kiến của sinh viên đến từ nước ngoài khiến chúng tôi cảm thấy rất mới mẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
新鮮な野菜
rau tươi
-
新鮮な魚
cá tươi
-
新鮮な空気
không khí trong lành
-
新鮮な印象
ấn tượng mới mẻ
Từ dễ nhầm lẫn
新鮮 vs 新しい
「新鮮」 chỉ thực phẩm vừa thu hoạch hay đánh bắt còn tươi, hoặc ý tưởng và ấn tượng mới mẻ; 「新しい」 rộng hơn, dùng cho đồ mới làm và sự việc mới bắt đầu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với thực phẩm, từ này cho biết đồ chưa cũ và còn ngon, còn với không khí thì có thêm sắc thái trong lành. Khi dùng cho ý tưởng hay ấn tượng, nó diễn tả cảm giác mới mẻ chưa từng có.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「新鮮」の読み方として最もよいものはどれですか。
- しんせん
- むだ
- むりょう
- ゆうりょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しんせん
Giải thích: Cách đọc của 「新鮮」 là 「しんせん」. Nghĩa là “Tươi, mới mẻ; thực phẩm còn tươi, hoặc cảm giác mới và thú vị.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
