Nghĩa
Rừng; nơi có nhiều cây mọc trên phạm vi rộng.
Giải thích
Hay dùng trong bảo vệ rừng hoặc tài nguyên rừng, hơi trang trọng trong chủ đề môi trường và lâm nghiệp.
Ví dụ
-
山の斜面には、広い森林が続いている。
Một khu rừng rộng trải dài trên sườn núi.
-
調査チームは森林に生息する鳥の種類を記録した。
Nhóm khảo sát ghi lại các loài chim sống trong rừng.
-
森林には、木材を生み出すだけでなく、水や土を守る働きもある。
Rừng không chỉ cung cấp gỗ mà còn có vai trò bảo vệ nguồn nước và đất.
-
昔は畑だった土地に、少しずつ森林が広がってきた。
Rừng dần lan rộng trên vùng đất trước đây từng là ruộng.
Cách kết hợp thường dùng
-
森林を守る
bảo vệ rừng
-
森林が広がる
rừng trải rộng
-
森林資源
tài nguyên rừng
-
広い森林
khu rừng rộng
-
森林に生息する
sống trong rừng
Từ dễ nhầm lẫn
森林 vs 森
「森林」 diễn tả tương đối trang trọng và tổng thể một khu vực rộng có nhiều cây mọc. 「森」 thường dùng trong hội thoại, cảnh quan hoặc địa danh. Hai từ có thể chỉ cùng nơi, nhưng 「森林」 phù hợp khi nói về khu vực hay tài nguyên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ chỉ khu vực rộng có nhiều cây mọc tập trung. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tương đối trang trọng về môi trường, khảo sát và tài nguyên, như tài nguyên rừng hoặc bảo vệ rừng. Trong cảnh quan và địa danh thường ngày cũng dùng 「森」「林」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しんりん」と読む語として正しいものはどれですか。
- 煙
- 洪水
- 森林
- 昆虫
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 森林
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しんりん」 là 「森林」. Nghĩa là “Rừng; nơi có nhiều cây mọc trên phạm vi rộng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
