Nghĩa
Tiến bộ; sự việc tốt hơn trước, năng lực hoặc kỹ thuật được nâng cao.
Giải thích
Dùng khi kỹ thuật, năng lực học tập hoặc tình hình trở nên tốt hơn so với trước.
Ví dụ
-
医学の進歩によって、治療できる病気が増えた。
Nhờ sự tiến bộ của y học, số bệnh có thể điều trị đã tăng lên.
-
毎日練習したので、彼のピアノは大きく進歩した。
Vì luyện tập mỗi ngày, khả năng piano của anh ấy tiến bộ nhiều.
-
技術が進歩して、遠くの人とも簡単に話せるようになった。
Kỹ thuật tiến bộ, nên việc nói chuyện với người ở xa trở nên dễ dàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
技術の進歩
sự tiến bộ của kỹ thuật
-
進歩が見られる
có thể thấy sự tiến bộ
-
大きく進歩する
tiến bộ nhiều
-
医学の進歩
tiến bộ y học
Điểm cần lưu ý khi dùng
「進歩」 chỉ năng lực, kỹ thuật hoặc xã hội phát triển tốt hơn trước. Có thể dùng cho sự tiến bộ cá nhân lẫn phát triển kỹ thuật lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「進歩」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 迷っていたことや未定のことを最終的に決めること。
- 物事が前よりよい段階へ進むこと。能力や技術が向上すること。
- 数量や程度が前より少なくなること。
- 能力・品質・程度などが前より高くよくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事が前よりよい段階へ進むこと。能力や技術が向上すること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「進歩」. Từ này có nghĩa là “Tiến bộ; sự việc tốt hơn trước, năng lực hoặc kỹ thuật được nâng cao.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
