Nghĩa
Đồ dùng khi ngủ như chăn đệm, mền, gối.
Giải thích
Chỉ các vật dùng trực tiếp cho giấc ngủ, thường gặp trong mô tả chuyển nhà hoặc chỗ ở.
Ví dụ
-
寒くなってきたので、冬用の寝具に取り替えた。
Trời bắt đầu lạnh nên tôi đã đổi sang bộ chăn đệm dùng cho mùa đông.
-
晴れた日に寝具を干すと、湿気を減らせる。
Phơi chăn đệm vào ngày nắng có thể giảm độ ẩm.
-
この宿泊施設では、寝具一式を無料で貸し出している。
Cơ sở lưu trú này cho mượn miễn phí một bộ chăn đệm và đồ dùng khi ngủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
寝具一式
một bộ chăn đệm đầy đủ
-
寝具を干す
phơi chăn đệm
-
寝具を交換する
thay chăn đệm
-
冬用寝具
chăn đệm dùng cho mùa đông
Từ dễ nhầm lẫn
寝具 vs 家具
「寝具」 chỉ chăn, đệm, gối và các vật dùng trực tiếp khi ngủ. 「家具」 chỉ đồ lớn đặt trong nhà để sinh hoạt như bàn, ghế, kệ và giường.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gộp chăn, đệm, gối, ga trải giường và các vật dùng trực tiếp khi ngủ. Bản thân khung giường thường được xếp vào đồ nội thất, nên không thể dùng 「寝具」 để chỉ toàn bộ đồ trong phòng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寝具」はどのような意味で使われますか。
- 手紙や荷物を送り届ける仕組み。また、その手紙や荷物。
- 布団・毛布・まくらなど、寝るときに使う道具。
- 家の人が外出している間、家に残って見守ること。また、その人。
- 周囲を明るくする光。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 布団・毛布・まくらなど、寝るときに使う道具。
Giải thích: Đáp án đúng là 「寝具」. Từ này có nghĩa là “Đồ dùng khi ngủ như chăn đệm, mền, gối.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
