benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「進学」

Cách đọc
しんがく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Học tiếp lên cấp cao hơn; vào trường ở bậc học tiếp theo.

Giải thích

Dùng như vào đại học hoặc nơi học tiếp, khi chuyển từ cấp học này lên cấp cao hơn.

Ví dụ

  1. 高校卒業後は、地元の大学に進学するつもりだ。

    Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, tôi dự định học tiếp lên một trường đại học ở địa phương.

  2. 姉は専門的な技術を学ぶため、専門学校へ進学した。

    Chị tôi đã học tiếp lên trường chuyên môn để học kỹ thuật chuyên ngành.

  3. 進学するか就職するか、家族とよく話し合った。

    Tôi đã bàn bạc kỹ với gia đình về việc học tiếp hay đi làm.

  4. 希望する分野を学べる学校へ進学できるよう、必要な科目を調べた。

    Để có thể học tiếp tại một trường có ngành mình mong muốn, tôi đã tìm hiểu các môn học cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大学に進学する

    học tiếp lên đại học

  • 専門学校へ進学する

    học tiếp lên trường chuyên môn

  • 進学を希望する

    mong muốn học tiếp

  • 進学先を決める

    quyết định nơi học tiếp

  • 進学か就職かを選ぶ

    lựa chọn giữa học tiếp và đi làm

Từ dễ nhầm lẫn

進学 vs 入学

「進学」 nhấn mạnh việc chuyển lên bậc học cao hơn hiện tại. 「入学」 chỉ việc chính thức trở thành học sinh hoặc sinh viên của một trường, không nhất thiết nhấn mạnh lên bậc cao hơn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng 「に」 hoặc 「へ」 để chỉ trường sẽ học tiếp, như 「大学に進学する」 và 「専門学校へ進学する」. Từ này nói về việc lên bậc học cao hơn sau khi tốt nghiệp, thường không dùng cho việc lên lớp trong cùng một trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しんがく」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 指導
  2. 集中
  3. 進学
  4. 実験
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 進学

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しんがく」 là 「進学」. Nghĩa là “Học tiếp lên cấp cao hơn; vào trường ở bậc học tiếp theo.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3