Nghĩa
Chỉ ra, thể hiện; làm cho người khác hiểu ý, hướng hoặc bằng chứng.
Giải thích
Có thể là con người chỉ hướng, hoặc kết quả/dữ liệu cho thấy điều gì.
Ví dụ
-
このグラフは、利用者の数が増えていることを示している。
Biểu đồ này cho thấy số người dùng đang tăng.
-
案内係は地図を使って、目的地の場所を示した。
Người hướng dẫn dùng bản đồ để chỉ vị trí điểm đến.
-
彼の態度は、計画に賛成していないことを示していた。
Thái độ của anh ấy cho thấy anh ấy không tán thành kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
結果を示す
cho thấy kết quả
-
方向を示す
chỉ hướng
-
態度で示す
thể hiện bằng thái độ
-
データが示す
dữ liệu cho thấy
Điểm cần lưu ý khi dùng
「示す」 nghĩa là chỉ ra hoặc thể hiện để người khác hiểu, bằng dữ liệu, thái độ hoặc hành động. Dùng được cho chỉ dẫn vật lý lẫn bằng chứng trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「示す」に合う読み方を一つ選んでください。
- しめす
- あてはまる
- かかす
- かぎる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しめす
Giải thích: Cách đọc của 「示す」 là 「しめす」. Nghĩa là “Chỉ ra, thể hiện; làm cho người khác hiểu ý, hướng hoặc bằng chứng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
