benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「支給」

Cách đọc
しきゅう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Cấp phát, chi trả; tổ chức cung cấp đồ cần thiết hoặc tiền.

Giải thích

Dùng khi công ty hoặc cơ quan cấp tiền đi lại, đồng phục hay vật cần thiết.

Ví dụ

  1. 会社は通勤にかかった交通費を、毎月の給料と一緒に支給している。

    Công ty chi trả chi phí đi lại cùng với lương hằng tháng.

  2. 新入社員には、仕事で使う制服と安全靴が支給された。

    Nhân viên mới được cấp đồng phục và giày bảo hộ dùng trong công việc.

  3. 避難所では、市から住民一人につき毛布が二枚支給された。

    Tại nơi sơ tán, thành phố đã cấp cho mỗi cư dân hai chiếc chăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交通費を支給する

    chi trả chi phí đi lại

  • 手当を支給する

    cấp trợ cấp

  • 制服を支給する

    cấp đồng phục

  • 現物で支給する

    cấp bằng hiện vật

Từ dễ nhầm lẫn

支給 vs 支払う

「支給する」 là công ty hoặc cơ quan cấp tiền hay vật phẩm cho cá nhân theo quy định hoặc nhu cầu; 「支払う」 dùng rộng khi trả khoản phải thanh toán như tiền hàng, phí hoặc nợ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bên cấp phát thường là tổ chức như công ty, trường học hoặc cơ quan hành chính, còn người nhận được tiền đi lại, trợ cấp, đồng phục hay vật tư. Khi nhìn từ phía người nhận, dạng bị động như được cấp đồng phục thường được dùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「支給」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 住む場所を別の場所へ移すこと。
  2. 必要な物やお金を、組織などが渡すこと。
  3. 必要な量や程度に足りないこと。
  4. お金を受け取ること。特に受け取った証明として記録すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 必要な物やお金を、組織などが渡すこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「支給」. Từ này có nghĩa là “Cấp phát, chi trả; tổ chức cung cấp đồ cần thiết hoặc tiền.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3